Từ điển › 抵触抵触抵觸 nghĩa là gìdǐ chùmâu thuẫnNghĩa dǐ chùHSK 7mâu thuẫnTiếng Anh: to conflict; to contradictChữ thành phần抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →