Từ điển › 抵达抵达抵達 nghĩa là gìdǐ dáđếnNghĩa dǐ dáHSK 6Phổ biến #4566đếnđạt tới (một địa điểm)Tiếng Anh: to arrive; to reach (a destination)Chữ thành phần抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →