抹一鼻子灰 nghĩa là gì
mǒ yī bí zi huī
nghĩa đen: bôi bụi lên mũi
Nghĩa
mǒ yī bí zi huī
- nghĩa đen: bôi bụi lên mũi
- chịu cảnh hắt hủi
- bị từ chối
Tiếng Anh: lit. to rub one's nose with dust; to suffer a snub; to meet with a rebuff
Chữ thành phần
- 抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 鼻bínose; first14 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →