Từ điển › 抹刀抹刀 nghĩa là gìmǒ dāocái cạoNghĩa mǒ dāocái cạobàn xoadao trétTiếng Anh: scraper; trowel; putty knifeChữ thành phần抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →