Từ điển › 抹去抹去 nghĩa là gìmǒ qùxoá điNghĩa mǒ qùxoá điTiếng Anh: to eraseChữ thành phần抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →