抹灰 nghĩa là gì
mǒ huī
trát vữa
Nghĩa
mǒ huī
- trát vữa
- trét tường
- (bóng) làm nhục
- cũng đọc là [mo4 hui1]
Tiếng Anh: to plaster; to render (a wall); (fig.) to bring shame on; also pr. [mo4 hui1]
mǒ huī
trát vữa
Tiếng Anh: to plaster; to render (a wall); (fig.) to bring shame on; also pr. [mo4 hui1]