抹片 nghĩa là gì
mǒ piàn
phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
Nghĩa
mǒ piàn
- phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
Tiếng Anh: smear (used for medical test) (Tw)
mǒ piàn
phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
Tiếng Anh: smear (used for medical test) (Tw)