Từ điển › 抹稀泥抹稀泥 nghĩa là gìmǒ xī níxem 和稀泥[huo4 xi1 ni2]Nghĩa mǒ xī níxem 和稀泥[huo4 xi1 ni2]Tiếng Anh: see 和稀泥[huo4 xi1 ni2]Chữ thành phần抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →