Từ điển › 抹脖子抹脖子 nghĩa là gìmǒ bó zicắt cổ mìnhNghĩa mǒ bó zicắt cổ mìnhtự sátTiếng Anh: to slit one's own throat; to commit suicideChữ thành phần抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →脖bóneck11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →