Từ điển › 抹茶抹茶 nghĩa là gìmǒ chábột trà xanh (tiếng Nhật: matcha)Nghĩa mǒ chábột trà xanh (tiếng Nhật: matcha)Tiếng Anh: green tea powder (Japanese: matcha)Chữ thành phần抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →