Từ điển › 押注押注 nghĩa là gìyā zhùHán Việt: ÁP CHÚđặt cượcNghĩa yā zhùHán Việt: ÁP CHÚđặt cượccá cượcTiếng Anh: to bet; to wagerChữ thành phần押yā · Hán Việt: ápto arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →