Từ điển › 押租押租 nghĩa là gìyā zūHán Việt: ÁP TOtiền đặt cọc thuêNghĩa yā zūHán Việt: ÁP TOtiền đặt cọc thuêTiếng Anh: rent depositChữ thành phần押yā · Hán Việt: ápto arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →