押运押運 nghĩa là gì
yā yùnHán Việt: ÁP VẬN
hộ tống (hàng hóa hoặc tiền)
Nghĩa
yā yùnHán Việt: ÁP VẬN
- hộ tống (hàng hóa hoặc tiền)
- vận chuyển có bảo vệ
Tiếng Anh: to escort (goods or funds); to convey under guard
yā yùnHán Việt: ÁP VẬN
hộ tống (hàng hóa hoặc tiền)
Tiếng Anh: to escort (goods or funds); to convey under guard