Từ điển › 押金押金 nghĩa là gìyā jīnHán Việt: ÁP KIMtiền đặt cọcNghĩa yā jīnHSK 5Hán Việt: ÁP KIMtiền đặt cọcthanh toán trướcTiếng Anh: deposit; down paymentChữ thành phần押yā · Hán Việt: ápto arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →