Từ điển › 押韵押韵押韻 nghĩa là gìyā yùnHán Việt: ÁP VẦNvầnNghĩa yā yùnHán Việt: ÁP VẦNvầnđôi khi viết là 壓韻|压韵Tiếng Anh: to rhyme; sometimes written 壓韻|压韵Chữ thành phần押yā · Hán Việt: ápto arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →韵yùn · Hán Việt: vầnrhyme; vowel13 nét · Xem thứ tự nét →