抽动症抽動症 nghĩa là gì
chōu dòng zhèngHán Việt: TRỪU ĐỘNG CHỨNG
hội chứng Tourette
Nghĩa
chōu dòng zhèngHán Việt: TRỪU ĐỘNG CHỨNG
- hội chứng Tourette
Tiếng Anh: Tourette syndrome
chōu dòng zhèngHán Việt: TRỪU ĐỘNG CHỨNG
hội chứng Tourette
Tiếng Anh: Tourette syndrome