Từ điển › 抽咽抽咽 nghĩa là gìchōu yèHán Việt: TRỪU NHẰNnức nởNghĩa chōu yèHán Việt: TRỪU NHẰNnức nởTiếng Anh: to sobChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →