Từ điển › 抽噎抽噎 nghĩa là gìchōu yēHán Việt: TRỪU Ếnức nởNghĩa chōu yēHán Việt: TRỪU Ếnức nởTiếng Anh: to sobChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →噎yē · Hán Việt: ếto choke; to hiccup15 nét · Xem thứ tự nét →