Từ điển › 抽屉抽屉抽屜 nghĩa là gìchōu tingăn kéoNghĩa chōu tiHSK 7ngăn kéoTiếng Anh: drawerChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →屉tìdrawer, tier; pad, screen, tray8 nét · Xem thứ tự nét →