Từ điển › 抽打抽打 nghĩa là gìchōu dǎHán Việt: TRỪU ĐẢđánhNghĩa chōu dǎHán Việt: TRỪU ĐẢđánhquấtđòn roiTiếng Anh: to whip; to flog; to thrashChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →