Từ điển › 抽插抽插 nghĩa là gìchōu chāHán Việt: TRỪU CHẮPra vàoNghĩa chōu chāHán Việt: TRỪU CHẮPra vàođộng tác thọcTiếng Anh: to slide in and out; thrustingChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →