Từ điển › 抽搐抽搐 nghĩa là gìchōu chùco giậtNghĩa chōu chùco giậtTiếng Anh: to twitchChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →搐chùcramp, spasm; to convulse, to twitch13 nét · Xem thứ tự nét →