Từ điển › 抽搭抽搭 nghĩa là gìchōu daHán Việt: TRỪU ĐẮPkhóc nức nởNghĩa chōu daHán Việt: TRỪU ĐẮPkhóc nức nởTiếng Anh: to sobChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →