Từ điển › 抽斗抽斗 nghĩa là gìchōu dǒuHán Việt: TRỪU ĐẤUngăn kéoNghĩa chōu dǒuHán Việt: TRỪU ĐẤUngăn kéoTiếng Anh: drawerChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →