抽查 nghĩa là gì
chōu cháHán Việt: TRỪU TRA
kiểm tra ngẫu nhiên
Nghĩa
chōu cháHán Việt: TRỪU TRA
- kiểm tra ngẫu nhiên
- kiểm tra đột xuất
Tiếng Anh: random inspection; to do a spot check
chōu cháHán Việt: TRỪU TRA
kiểm tra ngẫu nhiên
Tiếng Anh: random inspection; to do a spot check