抽检抽檢 nghĩa là gì
chōu jiǎnHán Việt: TRỪU GHÉM
lấy mẫu
Nghĩa
chōu jiǎnHán Việt: TRỪU GHÉM
- lấy mẫu
- kiểm tra ngẫu nhiên
- kiểm tra xác suất
Tiếng Anh: sampling; spot check; random test
chōu jiǎnHán Việt: TRỪU GHÉM
lấy mẫu
Tiếng Anh: sampling; spot check; random test