抽烟抽煙 · 抽菸 nghĩa là gì
chōu yān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
Nghĩa (2 cách đọc)
chōu yānHSK 4
- hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
Tiếng Anh: variant of 抽菸|抽烟[chou1 yan1]
chōu yānHSK 4
Tiếng Anh: to smoke (tobacco)
chōu yān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
Tiếng Anh: variant of 抽菸|抽烟[chou1 yan1]
Tiếng Anh: to smoke (tobacco)