抽象代数抽象代數 nghĩa là gì
chōu xiàng dài shùHán Việt: TRỪU TƯỢNG ĐẠI SỐ
đại số trừu tượng
Nghĩa
chōu xiàng dài shùHán Việt: TRỪU TƯỢNG ĐẠI SỐ
- đại số trừu tượng
Tiếng Anh: abstract algebra
Chữ thành phần
- 抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →