抽象思维抽象思維 nghĩa là gì
chōu xiàng sī wéi
tư duy trừu tượng
Nghĩa
chōu xiàng sī wéi
- tư duy trừu tượng
- tư duy logic
Tiếng Anh: abstract thought; logical thinking
Chữ thành phần
- 抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →