Từ điển › 抽象词抽象词抽象詞 nghĩa là gìchōu xiàng cíHán Việt: TRỪU TƯỢNG TỪtừ ngữ trừu tượngNghĩa chōu xiàng cíHán Việt: TRỪU TƯỢNG TỪtừ ngữ trừu tượngTiếng Anh: abstract wordChữ thành phần抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →