Từ điển › 拄拄 nghĩa là gìzhǔHán Việt: CHỦdựa vàoNghĩa zhǔHSK 7Hán Việt: CHỦdựa vàochống lênTiếng Anh: to lean on; to prop onChữ thành phần拄zhǔ · Hán Việt: chủpost; to lean on; to prod, to ridicule8 nét · Xem thứ tự nét →