担任擔任 nghĩa là gì
dān rènHán Việt: DỨT NHẬM
giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước
Nghĩa
dān rènHSK 4Hán Việt: DỨT NHẬMPhổ biến #4026
- giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước
- đảm nhiệm
- phụ trách
- làm
Tiếng Anh: to hold a governmental office or post; to assume office of; to take charge of; to serve as