Từ điển › 担保担保擔保 nghĩa là gìdān bǎoHán Việt: DỨT BẢObảo đảmNghĩa dān bǎoHSK 4Hán Việt: DỨT BẢOPhổ biến #4985bảo đảmđảm bảo choTiếng Anh: to guarantee; to vouch forChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →