担子擔子 nghĩa là gì
dàn ziHán Việt: DỨT TÍ
đòn gánh và vật nặng trên đó
Nghĩa
dàn ziHSK 7Hán Việt: DỨT TÍ
- đòn gánh và vật nặng trên đó
- gánh nặng
- nhiệm vụ
- trách nhiệm
- LT:副[fu4]
Tiếng Anh: carrying pole and the loads on it; burden; task; responsibility; CL:副[fu4]