担心擔心 nghĩa là gì
dān xīnHán Việt: DỨT TÂM
lo lắng
Nghĩa
dān xīnHSK 4Hán Việt: DỨT TÂMPhổ biến #277
- lo lắng
- bồn chồn
- không yên
- lo âu
- tâm trạng lo lắng
Tiếng Anh: anxious; worried; uneasy; to worry; to be anxious
dān xīnHán Việt: DỨT TÂM
lo lắng
Tiếng Anh: anxious; worried; uneasy; to worry; to be anxious