Từ điển › 担忧担忧擔憂 nghĩa là gìdān yōuHán Việt: DỨT ƯUlo lắngNghĩa dān yōuHSK 6Hán Việt: DỨT ƯUlo lắngquan ngạiTiếng Anh: to worry; to be concernedChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →忧yōu · Hán Việt: ưusad, grieving; melancholy, grief7 nét · Xem thứ tự nét →