Từ điển › 担懮担懮擔懮 nghĩa là gìdān yōulo lắngNghĩa dān yōulo lắnglo âuTiếng Anh: worry; anxietyChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →懮yǒucalm, liesurely; to procrastinate18 nét · Xem thứ tự nét →