担架兵擔架兵 nghĩa là gì
dān jià bīngHán Việt: DỨT GIÁ BINH
người khiêng cáng (quân đội)
Nghĩa
dān jià bīngHán Việt: DỨT GIÁ BINH
- người khiêng cáng (quân đội)
Tiếng Anh: stretcher bearer (military)
dān jià bīngHán Việt: DỨT GIÁ BINH
người khiêng cáng (quân đội)
Tiếng Anh: stretcher bearer (military)