Từ điển › 担架床担架床擔架床 nghĩa là gìdān jià chuángHán Việt: DỨT GIÁ SÀNGcángNghĩa dān jià chuángHán Việt: DỨT GIÁ SÀNGcángTiếng Anh: stretcherChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →