Từ điển › 担纲担纲擔綱 nghĩa là gìdān gāngHán Việt: DỨT CƯƠNGđóng vai chínhNghĩa dān gāngHán Việt: DỨT CƯƠNGđóng vai chínhTiếng Anh: to play the leading roleChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →纲gāng · Hán Việt: cươngprogram, outline; principle, guiding thread7 nét · Xem thứ tự nét →