Từ điển › 担荷担荷擔荷 nghĩa là gìdān hègánh vác một gánh nặngNghĩa dān hègánh vác một gánh nặngTiếng Anh: to shoulder a burdenChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →荷hélotus, water lily; burden, responsibility; Holland10 nét · Xem thứ tự nét →