Từ điển › 担误担误擔誤 nghĩa là gìdān wubiến thể của 耽誤|耽误[dan1 wu5]Nghĩa dān wubiến thể của 耽誤|耽误[dan1 wu5]Tiếng Anh: variant of 耽誤|耽误[dan1 wu5]Chữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →