Từ điển › 担负担负擔負 nghĩa là gìdān fùHán Việt: DỨT PHỤgánh vácNghĩa dān fùHSK 7Hán Việt: DỨT PHỤgánh vácchịu đựngđảm nhậnTiếng Anh: to shoulder; to bear; to undertakeChữ thành phần担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →