Từ điển › 拆下拆下 nghĩa là gìchāi xiàHán Việt: SÁCH HẠtháo raNghĩa chāi xiàHán Việt: SÁCH HẠtháo ratháo rờiTiếng Anh: to dismantle; to take apartChữ thành phần拆chāi · Hán Việt: sáchto break open, to split up, to tear apart8 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →