Từ điển › 拆分拆分 nghĩa là gìchāi fēnHán Việt: SÁCH PHÂNtách ra thành từng phầnNghĩa chāi fēnHán Việt: SÁCH PHÂNtách ra thành từng phầnTiếng Anh: to break up into partsChữ thành phần拆chāi · Hán Việt: sáchto break open, to split up, to tear apart8 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →