Từ điển › 拆卸拆卸 nghĩa là gìchāi xiètháo dỡ; tháo rờiNghĩa chāi xiètháo dỡ; tháo rờiTiếng Anh: to dismantle; to take apartChữ thành phần拆chāi · Hán Việt: sáchto break open, to split up, to tear apart8 nét · Xem thứ tự nét →卸xièto unload; to lay down; to resign9 nét · Xem thứ tự nét →