拆封 nghĩa là gì
chāi fēngHán Việt: SÁCH PHONG
mở (thứ gì đó được niêm phong)
Nghĩa
chāi fēngHán Việt: SÁCH PHONG
- mở (thứ gì đó được niêm phong)
Tiếng Anh: to open (sth that has been sealed)
chāi fēngHán Việt: SÁCH PHONG
mở (thứ gì đó được niêm phong)
Tiếng Anh: to open (sth that has been sealed)