拆穿 nghĩa là gì
chāi chuānHán Việt: SÁCH XUYÊN
vạch trần
Nghĩa
chāi chuānHán Việt: SÁCH XUYÊN
- vạch trần
- lật tẩy
- nhìn thấu (một lời nói dối, v.v.)
Tiếng Anh: to expose; to unmask; to see through (a lie etc)
chāi chuānHán Việt: SÁCH XUYÊN
vạch trần
Tiếng Anh: to expose; to unmask; to see through (a lie etc)