Từ điển › 拆线拆线拆線 nghĩa là gìchāi xiàntháo chỉ khâu (vết thương)Nghĩa chāi xiàntháo chỉ khâu (vết thương)Tiếng Anh: to remove stitches (from a wound)Chữ thành phần拆chāi · Hán Việt: sáchto break open, to split up, to tear apart8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →