Từ điển › 拆解拆解 nghĩa là gìchāi jiěHán Việt: SÁCH GIẢItháo rờiNghĩa chāi jiěHán Việt: SÁCH GIẢItháo rờiTiếng Anh: to disassembleChữ thành phần拆chāi · Hán Việt: sáchto break open, to split up, to tear apart8 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →